English to Vietnamese
Search Query: sash
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sash
|
* danh từ
- khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf) * danh từ+ (sash-frame) /sæʃfreim/ - khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sash; window sash
|
a framework that holds the panes of a window in the window frame
|
|
sash; cincture; girdle; waistband; waistcloth
|
a band of material around the waist that strengthens a skirt or trousers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sash-frame
|
* danh từ
- khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) scarf) * danh từ+ (sash-frame) /sæʃfreim/ - khung kính trượt (có thể đưa lên đưa xuống được) |
|
sash-window
|
* danh từ
- cửa sổ có khung kính trượt (kéo lên kéo xuống được) |
|
black sash
|
* danh từ
- tổ chức đấu tranh cho quyền lợi của phụ nữ da đen ở Nam Phi |
|
sash-cord
|
* danh từ
- dây kéo cửa sổ |
|
storm-sash
|
* danh từ
- xem storm-window |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
