English to Vietnamese
Search Query: saratoga
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
saratoga
|
* danh từ
- rương; hòm quần áo (của đàn bà để đi đường) ((cũng) saratoga trunk) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
saratoga; australian arowana; australian bonytongue; dawson river salmon; northern barramundi; scleropages jardinii; scleropages leichardti; spotted barramundi; spotted bonytongue
|
a species of large fish found in Australian rivers
|
|
saratoga; battle of saratoga
|
a battle during the American Revolution (1777); the British under Burgoyne were defeated
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
saratoga trunk
|
* danh từ
- rương; hòm quần áo (của đàn bà để đi đường) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
