English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sappy

Best translation match:
English Vietnamese
sappy
* tính từ
- đầy nhựa
- đầy nhựa sống, đầy sức sống
* tính từ
- ngốc nghếch, ngớ ngẩn, khù khờ

May be synonymous with:
English English
sappy; cockamamie; cockamamy; goofy; silly; wacky; whacky; zany
ludicrous, foolish

May related with:
English Vietnamese
sappiness
* danh từ
- sự đầy nhựa
- sự đầy nhựa sống, sự đầy sức sống
sappy
* tính từ
- đầy nhựa
- đầy nhựa sống, đầy sức sống
* tính từ
- ngốc nghếch, ngớ ngẩn, khù khờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: