English to Vietnamese
Search Query: sapphire
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sapphire
|
* danh từ
- ngọc xafia - màu xafia, mùa trong xanh * tính từ - trong xanh như ngọc xafia |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sapphire
|
ngọc bích ;
|
|
sapphire
|
ngọc bích ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sapphire; azure; cerulean; lazuline; sky-blue
|
a light shade of blue
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sapphire
|
* danh từ
- ngọc xafia - màu xafia, mùa trong xanh * tính từ - trong xanh như ngọc xafia |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
