English to Vietnamese
Search Query: sanitise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sanitise
|
* động từ
- cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sanitise; hygienise; hygienize; sanitize
|
make sanitary by cleaning or sterilizing
|
|
sanitise; sanitize
|
make less offensive or more acceptable by removing objectionable features
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sanitise
|
* động từ
- cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
