English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sanitation

Best translation match:
English Vietnamese
sanitation
* danh từ
- sự cải thiện điều kiện vệ sinh

Probably related with:
English Vietnamese
sanitation
hệ thống vệ sinh ; hệ thống vệ sinh đạt chuẩn ; sống trong môi trường hợp vệ sinh ; tiêu chuẩn vệ sinh ; trong môi trường vệ sinh ; tình trạng vệ sinh ; vấn đề vệ sinh ; vệ sinh môi trường ; vệ sinh phòng dịch ; vệ sinh ; điều kiện vệ sinh ;
sanitation
hệ thống vệ sinh ; tiêu chuẩn vệ sinh ; trong môi trường vệ sinh ; tình trạng vệ sinh ; vấn đề vệ sinh ; vệ sinh môi trường ; vệ sinh phòng dịch ; vệ sinh ; điều kiện vệ sinh ;

May be synonymous with:
English English
sanitation; sanitisation; sanitization
making something sanitary (free of germs) as by sterilizing

May related with:
English Vietnamese
sanitate
* động từ
- cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh
sanitation
* danh từ
- sự cải thiện điều kiện vệ sinh
sanitize
* động từ
- cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: