English to Vietnamese
Search Query: sanitary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sanitary
|
* tính từ
- (thuộc) vệ sinh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sanitary
|
hợp vệ sinh ; miếng băng vệ sinh ; tạm ; vệ sinh ;
|
|
sanitary
|
hợp vệ sinh ; miếng băng vệ sinh ; tạm ; vệ sinh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sanitary; healthful
|
free from filth and pathogens
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sanitariness
|
* danh từ
- sự vệ sinh |
|
sanitary
|
* tính từ
- (thuộc) vệ sinh |
|
sanitary belt
|
* danh từ
- dây lưng đeo khố (của phụ nữ khi có kinh) |
|
sanitary engineering
|
* danh từ
- kỹ thuật vệ sinh |
|
sanitary napkin
|
* danh từ
- khố kinh nguyệt |
|
sanitary pad
|
* danh từ
- băng vệ sinh (của phụ nữ) |
|
sanitary towel
|
* danh từ
- băng vệ sinh (của phụ nữ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
