English to Vietnamese
Search Query: sanitarium
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sanitarium
|
* danh từ, số nhiều sanitaria
- (như) sanatorium |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sanitarium
|
dưỡng trí viện ; điều dưỡng ;
|
|
sanitarium
|
dưỡng trí viện ; điều dưỡng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sanitarium; sanatarium; sanatorium
|
a hospital for recuperation or for the treatment of chronic diseases
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sanitarium
|
* danh từ, số nhiều sanitaria
- (như) sanatorium |
|
sanitarium
|
dưỡng trí viện ; điều dưỡng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
