English to Vietnamese
Search Query: sanguineous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sanguineous
|
* tính từ
- (y học) có máu - (thực vật học) có màu đỏ như máu - hồng hào, nhiều máu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lạc quan, tin tưởng, đầy hy vọng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sanguineous; butcherly; gory; sanguinary; slaughterous
|
accompanied by bloodshed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sanguine
|
* tính từ
- lạc quan, đầy hy vọng, tin tưởng =sanguine of success+ đầy hy vọng sự ở sự thành công - đỏ, hồng hào (da) - đỏ như máu - (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) máu; có máu, đẫm máu * danh từ - bút chì nâu gạch - bức vẽ bằng chì nâu gạch * ngoại động từ - (thơ ca) làm dây máu, làm vấy máu - nhuộm đỏ (như máu) |
|
sanguineous
|
* tính từ
- (y học) có máu - (thực vật học) có màu đỏ như máu - hồng hào, nhiều máu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lạc quan, tin tưởng, đầy hy vọng |
|
sanguinely
|
* phó từ
- lạc quan, đầy hy vọng, tin tưởng - đỏ, hồng hào (da) - đỏ như máu - (thuộc) máu; có máu, đẫm máu |
|
sanguineness
|
* danh từ
- sự lạc quan, sự tin tưởng - tính chất đỏ, tính chất hồng hào (da) - tính chất đỏ như máu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
