English to Vietnamese
Search Query: sandy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sandy
|
* danh từ
- (Sandy) người Ê-cốt * tính từ - có cát, có nhiều cát - màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sandy
|
chẳng ; chứng ; cát ; cơn bão sandy ; gọi ; sa tăng ; toàn cát ; tên sandy ;
|
|
sandy
|
chứng ; cát ; cơn bão sandy ; sa tăng ; toàn cát ; tên sandy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sandy; flaxen
|
of hair color; pale yellowish to yellowish brown
|
|
sandy; arenaceous; sandlike
|
resembling or containing or abounding in sand; or growing in sandy areas
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sandiness
|
* danh từ
- tính chất có cát, sự có cát |
|
sandy
|
* danh từ
- (Sandy) người Ê-cốt * tính từ - có cát, có nhiều cát - màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
