English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sanded

Best translation match:
English Vietnamese
sanded
* tính từ
- bằng cát; phủ cá
- đất cát
- màu cát
- (thô tục) cận thị (mắt)

May related with:
English Vietnamese
sand hog
* danh từ
- người làm cát; người lấy cát
- người làm công trình xây dựng ở hầm sâu; người làm công trình xây dựng ở đáy biển
sand-bag
* danh từ
- túi cát, bao cát
sand-bar
* danh từ
- bãi cát cửa sông
sand-bath
* danh từ
- (hoá học) cái cách cát
sand-bed
* danh từ
- lớp cát
sand-blast
* danh từ
- luồng cát phun (để rửa sạch mặt đá, kim loại, để làm ráp mặt kính...)
- máy phun luồng cát
- sức huỷ diệt dữ dội
* ngoại động từ
- phun luồng cát (để rửa sạch mặt đá, kim loại..., để làm ráp mặt kính)
sand-blind
* tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) loà
sand-box
* danh từ
- (sử học) bình rắc cát (để thấm mực)
- khuôn cát (khuôn đúc)
- hộp cát (để phun lên đường ray)
sand-cast
* ngoại động từ
- đổ vào khuôn cát
sand-cloud
* danh từ
- đám cát bốc lên, mây cát
sand-crack
* danh từ
- bệnh nẻ móng (ngựa)
- chỗ rạn (gạch)
sand-dune
* danh từ
- đụn cát
sand-fly
* danh từ
- (động vật học) ruồi cát ((thường) thấy ở bãi biển)
sand-glass
* danh từ
- đồng hồ cát
sand-hill
* danh từ
- cồn cát
sand-pump
* danh từ
- bơm hút cát
sand-shoes
* danh từ
- giày đi cát
sand-spout
* danh từ
- cột lốc cát
sand-storm
* danh từ
- cơn bão cát
silver sand
* danh từ
- cát mịn
drift-sand
* danh từ
- cát đo nước bồi lên động
garnet-sand
* danh từ
- cát có granat, cát có thạch lựu
gas-sand
* danh từ
- cát chứa khí đốt
quick-sand
* danh từ
- cát lún; cát lầy; cát chảy
sand trap
* danh từ
- hố cát (làm vật chướng ngại trên bãi đánh gôn)
sand-castle
* danh từ
- lâu đài trên cát
sand-pit
* danh từ
- hố cát (dành cho trẻ em vui đùa)
sand-shinger
* danh từ
- máy làm khuôn cát, máy phun cát làm khuôn
sand-table
* danh từ
- sa bàn (dùng để diễn tập (quân sự))
sand-trap
* danh từ
- bể lắng cát, ngăn lắng cát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: