English to Vietnamese
Search Query: sandbag
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sandbag
|
* ngoại động từ
- xếp túi cát làm công sự - chặn (cửa sổ) bằng túi cát, bịt (lỗ hở) bằng túi cát - đánh quỵ bằng túi cát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sandbag
|
cát ; túi cát này rồi ;
|
|
sandbag
|
cát ; túi cát này rồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sandbag; dragoon; railroad
|
compel by coercion, threats, or crude means
|
|
sandbag; stun
|
hit something or somebody as if with a sandbag
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sandbag
|
* ngoại động từ
- xếp túi cát làm công sự - chặn (cửa sổ) bằng túi cát, bịt (lỗ hở) bằng túi cát - đánh quỵ bằng túi cát |
|
sandbag
|
cát ; túi cát này rồi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
