English to Vietnamese
Search Query: sanctum
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sanctum
|
* danh từ
- chốn linh thiêng, chính điện - phòng riêng, phòng làm việc (không ai xâm phạm được) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sanctum; sanctum sanctorum
|
a place of inviolable privacy
|
|
sanctum; holy; holy place
|
a sacred place of pilgrimage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sanctum
|
* danh từ
- chốn linh thiêng, chính điện - phòng riêng, phòng làm việc (không ai xâm phạm được) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
