English to Vietnamese
Search Query: sanctimony
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sanctimony
|
* danh từ
- sự phô trương lòng mộ đạo, sự phô trương lòng tin đạo; sự làm ra vẻ một đạo |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sanctimony; sanctimoniousness
|
the quality of being hypocritically devout
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sanctimonious
|
* tính từ
- phô trương sự mộ đạo, phô trương lòng tin đạo; làm ra vẻ mộ đạo ((cũng) sanctified) |
|
sanctimoniousness
|
* danh từ
- sự phô trương lòng mộ đạo, sự phô trương lòng tin đạo; sự làm ra vẻ một đạo |
|
sanctimony
|
* danh từ
- sự phô trương lòng mộ đạo, sự phô trương lòng tin đạo; sự làm ra vẻ một đạo |
|
sanctimoniously
|
* phó từ
- tỏ ra cao đạo, tỏ ra mộ đạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
