English to Vietnamese
Search Query: sam
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sam
|
* danh từ, (từ lóng)
- to stand sam chịu trả tiền (rượu...) - upon my sam tôi thề |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sam
|
anh ; bảy ; bọn ; bố ; cháu là sam ; chú sam ; cái gì ; cô sam ; ha ; là sam ; mau ; một ; ngay ; ngoài ; quân ; sam này ; sam à ; sam ơi ; sam ạ ; samantha ; scarlett ; sợ sam ; thôi mà sam ; trẻ ; trợ ; tôi hỏi sam ; đây ; đừng ; ̀ sam ;
|
|
sam
|
anh ; bảy ; bố ; cháu là sam ; chú sam ; cái gì ; cô sam ; ha ; là sam ; mau ; ngay ; ngoài ; râ ; râ ́ ; sam này ; sam à ; sam ơi ; sam ạ ; samantha ; scarlett ; thôi mà sam ; trẻ ; trợ ; tòa ; tôi hỏi sam ; đây ; đừng ; ̀ sam ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sam; surface-to-air missile
|
a guided missile fired from land or shipboard against an airborne target
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sam browne
|
* danh từ
- thắt lưng và đai (của sĩ quan) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sĩ quan |
|
uncle sam
|
* danh từ
- (Uncle Sam) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
