English to Vietnamese
Search Query: salve
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
salve
|
* danh từ
- thuốc mỡ, thuốc xoa - dầu hắc ín - điều an ủi, điều làm yên tâm - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời xoa dịu, lời phỉnh * ngoại động từ - (từ cổ,nghĩa cổ) xoa thuốc mỡ - bôi đen; đánh dấu (cừu, súc vật) - làm dịu, xoa dịu, an ủi (sự đau đớn, lòng tự ái...) - hoà giải (mâu thuẫn); giữ gìn bảo vệ (danh dự của ai); giải quyết (khó khăn); làm tan (sự nghi ngờ) - cứu (tàu, hàng hoá) khỏi đắm; cứu (tài sản) khỏi bị cháy - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoa dịu, phỉnh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
salve; balm; ointment; unction; unguent
|
semisolid preparation (usually containing a medicine) applied externally as a remedy or for soothing an irritation
|
|
salve; relieve; salvage; save
|
save from ruin, destruction, or harm
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
salve
|
* danh từ
- thuốc mỡ, thuốc xoa - dầu hắc ín - điều an ủi, điều làm yên tâm - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời xoa dịu, lời phỉnh * ngoại động từ - (từ cổ,nghĩa cổ) xoa thuốc mỡ - bôi đen; đánh dấu (cừu, súc vật) - làm dịu, xoa dịu, an ủi (sự đau đớn, lòng tự ái...) - hoà giải (mâu thuẫn); giữ gìn bảo vệ (danh dự của ai); giải quyết (khó khăn); làm tan (sự nghi ngờ) - cứu (tàu, hàng hoá) khỏi đắm; cứu (tài sản) khỏi bị cháy - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoa dịu, phỉnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
