English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: salty

Best translation match:
English Vietnamese
salty
* tính từ
- (thuộc) muối; có muối, mặn
- có hương vị của biển cả
- chua chát, châm biếm; sắc sảo, hóm hỉnh

Probably related with:
English Vietnamese
salty
có vị muối ; có vị mặn ; có ; muối ; mă ̣ n ; mặn cũng có tác dụng đối ; mặn mà ; mặn ; ăn mặn ; ̀ mă ̣ n ;
salty
có vị muối ; có vị mặn ; muối ; mă ̣ n ; mặn mà ; mặn ; ăn mặn ; ̀ mă ̣ n ;

May be synonymous with:
English English
salty; piquant
engagingly stimulating or provocative

May related with:
English Vietnamese
saltiness
* danh từ
- tính mặn; sự có muối
- tính chua chát, tính châm chọc; tính sắc sảo tính hóm hỉnh
salty
* tính từ
- (thuộc) muối; có muối, mặn
- có hương vị của biển cả
- chua chát, châm biếm; sắc sảo, hóm hỉnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: