English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: saltpeter

Best translation match:
English Vietnamese
saltpeter
- Xanpet, nitrat kali (bột trắng mặn dùng làm thuốc súng, để bảo quản thức ăn và làm thuốc chữa bệnh)

Probably related with:
English Vietnamese
saltpeter
diêm tiêu ; hỏa tiêu ;
saltpeter
diêm tiêu ; hỏa tiêu ;

May be synonymous with:
English English
saltpeter; niter; nitre; potassium nitrate; saltpetre
(KNO3) used especially as a fertilizer and explosive

May related with:
English Vietnamese
saltpeter
- Xanpet, nitrat kali (bột trắng mặn dùng làm thuốc súng, để bảo quản thức ăn và làm thuốc chữa bệnh)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: