English to Vietnamese
Search Query: salt
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
salt
|
* danh từ
- muối =white salt+ muối ăn =table salt+ muối bột =in salt+ ngâm nước muối, rắc muối - sự châm chọc, sự sắc sảo, sự hóm hỉnh, sự ý nhị =a talk full of salt+ một lời nói ý nhị; một bài nói chuyện ý nhị - (hoá học) muối - (số nhiều) dòng nước biển bất thường tràn ngược lên sông - (sử học) lọ đựng muối để bàn =to sit above the salt+ ngồi phía trên lọ muối (cùng với người trong gia đình) =to sit below the salt+ ngồi phía dưới lọ muối (cùng với người hầu...) - thuỷ thủ lão luyện ((thường) old salt) - (như) salt-marsh !to eat salt with somebody - là khách của ai !to be worth one's salt - (xem) worth !to eat somebody's salt - là khách của ai; phải sống nhờ vào ai !to drop pinch of salt on tail of - bắt giữ !to take something with a grain of salt - nửa tin nửa ngờ điều gì !the salt of the earth - tầng lớp trên trong xã hội, tinh hoa của xã hội !I'm not made of salt - tụi nó đi ra ngoài mưa thì cũng không bị tan ra như muối đâu mà sợ * tính từ - tẩm muối, ướp muối, có muối, mặn - sống ở nước mặn (cây cối) - đau đớn, thương tâm =to weep salt tears+ khóc sướt mướt, khóc như mưa - châm chọc, sắc sảo, hóm hỉnh - tục, tiếu lâm - (từ lóng) đắt cắt cổ (giá cả) * ngoại động từ - muối, ướp muối, rắc muối (lên vật gì) =to salt meat+ muối thịt - làm cho ý nhị, thêm mắm thêm muối =to salt one's conversation with wit+ làm cho câu chuyện thêm ý nhị bằng những câu nói hóm hỉnh !to salt down money - để dành tiền !to salt the books - (thương nghiệp), (từ lóng) gian lận, tham ô (bằng cách tăng giá mua trong hoá đơn) =to salt an account+ tính giá cao nhất cho các món hàng !to salt a mine - (từ lóng) đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
salt
|
biển cả ; biển ; chút muối ; lucianda ; lượng muối ; lọ muối ; muô ́ i ; muối nữa ; muối thôi ; muối ; muối ở ; mặn ; salt ở ; ̀ ; ́ ; ở salt ;
|
|
salt
|
biển cả ; biển ; chút muối ; lượng muối ; lọ muối ; muô ; muô ́ i ; muối nữa ; muối thôi ; muối ; muối ở ; mấy bọc muối ; mặn ; salt ở ; ở salt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
salt; common salt; table salt
|
white crystalline form of especially sodium chloride used to season and preserve food
|
|
salt; strategic arms limitation talks
|
negotiations between the United States and the Union of Soviet Socialist Republics opened in 1969 in Helsinki designed to limit both countries' stock of nuclear weapons
|
|
salt; salinity; saltiness
|
the taste experience when common salt is taken into the mouth
|
|
salt; salinate
|
add salt to
|
|
salt; corn
|
preserve with salt
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bay-salt
|
* danh từ
- muối biển |
|
dry-salt
|
-salt)
/'draisɔ:lt/ * ngoại động từ - muối khô, sấy khô (thịt...) |
|
glauber's salt
|
* danh từ
- (hoá học) natri sunfat ngậm 10 nước |
|
pepper-and-salt
|
* tính từ
- có - hoa râm (tóc) * danh từ - hàng len chấm đen trắng |
|
rock-salt
|
* danh từ
- muối mỏ |
|
salt beef
|
-horse)
/'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt junk) /'sɔ:lt'dʤɳk/ * danh từ - thịt ướp muối |
|
salt box
|
* danh từ
- hộp đựng muối |
|
salt junk
|
-horse)
/'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt junk) /'sɔ:lt'dʤɳk/ * danh từ - thịt ướp muối |
|
salt shaker
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lọ rắc muối |
|
salt water
|
* danh từ
- nước biển, nước mặn - (từ lóng) nước mắt |
|
salt-cake
|
* danh từ
- (hoá học) Natri sunfat |
|
salt-cat
|
* danh từ
- mồi muối (muối trộn với sỏi, nước tiểu... để nhử chim bồ câu, giữ cho chúng khỏi bay xa mất) |
|
salt-cellar
|
* danh từ
- lọ đựng muối để bàn |
|
salt-horse
|
-horse)
/'sɔ:lt'hɔ:s/ (salt junk) /'sɔ:lt'dʤɳk/ * danh từ - thịt ướp muối |
|
salt-lick
|
* danh từ
- bãi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối) |
|
salt-marsh
|
* danh từ
- đất ngập mặn, vùng ngập mặn |
|
salt-mine
|
* danh từ
- mỏ muối |
|
salt-pan
|
* danh từ
- hồ muối |
|
salt-pit
|
* danh từ
- hầm khai thác muối |
|
salt-pond
|
* danh từ
- ruộng muối |
|
salt-spoon
|
* danh từ
- thìa xúc muối |
|
salt-water
|
* tính từ
- (thuộc) biển; sống ở biển |
|
salt-well
|
* danh từ
- giếng muối |
|
salt-works
|
* danh từ
- xí nghiệp muối |
|
salted
|
* tính từ
- có muối, có ướp muối - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) có kinh nghiệm, thạo |
|
sea-salt
|
* danh từ
- muối biển |
|
old salt
|
* danh từ
- |
|
salt-bush
|
* danh từ
- (thực vật học) rau lê |
|
salt-duty
|
* danh từ
- thuế muối |
|
salt-fish
|
* danh từ
- cá ướp muối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
