English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: saloon

Best translation match:
English Vietnamese
saloon
* danh từ
- phòng khách lớn, hội trường (ở khách sạn...)
- phòng công công
=shaving saloon+ phòng cắt tóc
- ca-bin lớn, phòng hạng nhất (tàu thuỷ); phòng hành khách (trong máy bay lớn)
- toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon-car, saloon-carriage)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu

Probably related with:
English Vietnamese
saloon
cái quán rượu ; gái ; hội trường ; luôn thua xì phé ; phòng ; quán rượu ra ; quán rượu ;
saloon
cái quán rượu ; gái ; hội trường ; luôn thua xì phé ; phòng ; quán rượu ra ; quán rượu ;

May be synonymous with:
English English
saloon; bar; barroom; ginmill; taproom
a room or establishment where alcoholic drinks are served over a counter
saloon; gin mill; pothouse; pub; public house; taphouse
tavern consisting of a building with a bar and public rooms; often provides light meals
saloon; sedan
a car that is closed and that has front and rear seats and two or four doors

May related with:
English Vietnamese
dancing-saloon
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệm nhảy
saloon bar
* danh từ
- quầy rượu hạng sang (trong quán rượu Anh)
saloon-car
* danh từ
- toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon)
saloon-carriage
* danh từ
- toa phòng khách (xe lửa) ((cũng) saloon)
saloon-keeper
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: