English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: salon

Best translation match:
English Vietnamese
salon
* danh từ
- phòng tiếp khách
- (the salon) cuộc triển lãm tranh hằng năm (của các nghệ sĩ ở Pa-ri)
- cuộc họp mặt nghệ sĩ (ở nhà một nhân vật nổi danh)

Probably related with:
English Vietnamese
salon
khách ; phòng tranh ; triển lãm ; viện ; ̣ t salon ;
salon
khách ; phòng tranh ; triển lãm ; viện ; ̣ t salon ;

May be synonymous with:
English English
salon; beauty parlor; beauty parlour; beauty salon; beauty shop
a shop where hairdressers and beauticians work

May related with:
English Vietnamese
salon music
* danh từ
- nhạc phòng khách (nhạc nhẹ chơi ở phòng khách)
beauty salon
* danh từ
- thẩm Mỹ viện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: