English → Vietnamese
sallow
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sallow
* danh từ
- cây liễu bụi
- gỗ liễu bụi
- cành liễu bụi
- màu tái, màu tái xám
* tính từ
- vàng bủng (màu da)
* ngoại động từ
- làm (da) tái đi, làm (da) màu tái xám
* nội động từ
- tái, tái xám
- cây liễu bụi
- gỗ liễu bụi
- cành liễu bụi
- màu tái, màu tái xám
* tính từ
- vàng bủng (màu da)
* ngoại động từ
- làm (da) tái đi, làm (da) màu tái xám
* nội động từ
- tái, tái xám
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sallow sickly
unhealthy looking
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- màu tái, vẻ tái xám (của da)
- màu tái, vẻ tái xám (của da)