English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sallow

Best translation match:
English Vietnamese
sallow
* danh từ
- cây liễu bụi
- gỗ liễu bụi
- cành liễu bụi
- màu tái, màu tái xám
* tính từ
- vàng bủng (màu da)
* ngoại động từ
- làm (da) tái đi, làm (da) màu tái xám
* nội động từ
- tái, tái xám

May be synonymous with:
English English
sallow; sickly
unhealthy looking

May related with:
English Vietnamese
sallowness
* danh từ
- màu tái, vẻ tái xám (của da)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: