English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sal

Best translation match:
English Vietnamese
sal
* danh từ
- (hoá học) muối
- (thực vật học) cây chai

Probably related with:
English Vietnamese
sal
đó sal ;

May related with:
English Vietnamese
sal volatile
* danh từ
- (y học) muối hít (dung dịch amoni cacbonat, có pha chất thơm, để cho hít khi bị ngất)
sal-ammoniac
* danh từ
- (hoá học) Amoni clorua
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: