English to Vietnamese
Search Query: sal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sal
|
* danh từ
- (hoá học) muối - (thực vật học) cây chai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sal
|
đó sal ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sal volatile
|
* danh từ
- (y học) muối hít (dung dịch amoni cacbonat, có pha chất thơm, để cho hít khi bị ngất) |
|
sal-ammoniac
|
* danh từ
- (hoá học) Amoni clorua |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
