English to Vietnamese
Search Query: saki
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
saki
|
* danh từ
- bài học thuộc lòng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
saki; h. h. munro; hector hugh munro; munro
|
British writer of short stories (1870-1916)
|
|
saki; rice beer; sake
|
Japanese alcoholic beverage made from fermented rice; usually served hot
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
saki
|
* danh từ
- bài học thuộc lòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
