English to Vietnamese
Search Query: sake
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sake
|
* danh từ
- mục đích, lợi ích =for the sake of somebody; for somebody's sake+ vì ai, vì lợi ích của ai =for God's sake+ vì Chúa =for peace sake+ vì hoà bình =for old sake's sake+ để tưởng nhớ thời xưa =for someone's name's sake+ vì tên tuổi của ai, vì thanh danh của ai =art for art's sake+ nghệ thuật vì nghệ thuật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sake
|
an toàn ; an ; bà hú ; bình sake ; bảo vệ ; bỏ rơi ; chính bản thân ; chính ; chúa mà ; chúa ; chúa ơi ; cái lợi ; cớ ; cứu ; david ; dụng ; giời ; hiểu rõ ; kiệm ; lo ; làm phước ; làm ơn ; lòng thành ; lời ích ; lợi ích ; m ; mà ; mình mà ; mục đích ; n ơi ; nhân từ ; nhân ; nước này rồi ; nước này ; nản ; nữa ; quyền lợi ; rượu sake ; rượu shochu ; rượu ; ta ; thôi ; thần ơi ; thử coi ; tiết kiệm ; tình yêu ; tắt ; tắt được ; vì cớ ; vì lợi ích ; vì tình thương ; vì tình ; vì ; vẩn ; xin chúa ; yên ; ích ; đi ; đại úy ; đất nước của ; đất nước ; đất ; ơi ; ơn đi ; ấy ; ít rượu ;
|
|
sake
|
an toàn ; an ; bình sake ; bảo vệ ; bỏ rơi ; christ ; chính bản thân ; chính ; chúa mà ; chúa ; cớ ; cứu ; david ; dụng ; giời ; kiệm ; lo ; làm phước ; làm ơn ; lòng thành ; lời ích ; lợi ích ; m ; mà ; mình mà ; mình ; mục đích ; n ơi ; nhân từ ; nhé ; nản ; nữa ; phước ; quyền lợi ; riêng ; rượu sake ; rượu shochu ; rượu ; ta ; thôi ; thần ơi ; thử coi ; tiết kiệm ; tình yêu ; tắt ; tắt được ; tống ; vi ; vong ; vì cớ ; vì lợi ích ; vì ; yên ; ích ; ít rượu ; đi ; đùa ; đại úy ; đất ; đứa ; ơi ; ơn đi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sake; interest
|
a reason for wanting something done
|
|
sake; rice beer; saki
|
Japanese alcoholic beverage made from fermented rice; usually served hot
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sake
|
* danh từ
- mục đích, lợi ích =for the sake of somebody; for somebody's sake+ vì ai, vì lợi ích của ai =for God's sake+ vì Chúa =for peace sake+ vì hoà bình =for old sake's sake+ để tưởng nhớ thời xưa =for someone's name's sake+ vì tên tuổi của ai, vì thanh danh của ai =art for art's sake+ nghệ thuật vì nghệ thuật |
|
sake
|
an toàn ; an ; bà hú ; bình sake ; bảo vệ ; bỏ rơi ; chính bản thân ; chính ; chúa mà ; chúa ; chúa ơi ; cái lợi ; cớ ; cứu ; david ; dụng ; giời ; hiểu rõ ; kiệm ; lo ; làm phước ; làm ơn ; lòng thành ; lời ích ; lợi ích ; m ; mà ; mình mà ; mục đích ; n ơi ; nhân từ ; nhân ; nước này rồi ; nước này ; nản ; nữa ; quyền lợi ; rượu sake ; rượu shochu ; rượu ; ta ; thôi ; thần ơi ; thử coi ; tiết kiệm ; tình yêu ; tắt ; tắt được ; vì cớ ; vì lợi ích ; vì tình thương ; vì tình ; vì ; vẩn ; xin chúa ; yên ; ích ; đi ; đại úy ; đất nước của ; đất nước ; đất ; ơi ; ơn đi ; ấy ; ít rượu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
