English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: saith

Best translation match:
English Vietnamese
saith
* động từ
- (từ cổ nghĩa cổ) ngôi thứ ba số ít, thời hiện tại của say

Probably related with:
English Vietnamese
saith
dặn rằng ; hỏi rằng ; lời phán ; nói rằng ; nói ; phán dặn ; phán rằng ; phán vậy ; phán ; rằng ; sẽ phán dặn ; thưa rằng ; trả lời rằng ; đáp rằng ;
saith
có phán ; dặn rằng ; hỏi rằng ; là lời phán ; lời phán ; nói rằng ; nói ; phán dặn ; phán như ; phán rằng ; phán vậy ; phán ; rằng ; sẽ phán dặn ; thành ; thưa rằng ; trả lời rằng ; đáp rằng ;

May related with:
English Vietnamese
saith
* động từ
- (từ cổ nghĩa cổ) ngôi thứ ba số ít, thời hiện tại của say
saith
dặn rằng ; hỏi rằng ; lời phán ; nói rằng ; nói ; phán dặn ; phán rằng ; phán vậy ; phán ; rằng ; sẽ phán dặn ; thưa rằng ; trả lời rằng ; đáp rằng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: