English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sainted

Best translation match:
English Vietnamese
sainted
* tính từ
- đáng được coi như thánh
- thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...)

Probably related with:
English Vietnamese
sainted
thần thánh ;
sainted
thần thánh ;

May be synonymous with:
English English
sainted; angelic; angelical; beatific; saintlike; saintly
marked by utter benignity; resembling or befitting an angel or saint

May related with:
English Vietnamese
sainted
* tính từ
- đáng được coi như thánh
- thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...)
patron saint
* danh từ
- thần hộ mệnh, thánh bảo hộ
saint-john's-wort
* danh từ
- (thực vật học) cỏ ban
saintness
* danh từ
- sự thánh thiện; sự trong sạch, sự tốt bụng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: