English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: saint

Best translation match:
English Vietnamese
saint
* tính từ
- ((viết tắt) St.) thiêng liêng, thánh (thường đặt trước tên người hay tên thiên thần, ví dụ St-Paul, St-Vincent)
* danh từ
- vị thánh
=this would provoke a saint+ điều ấy đến bụt cũng không chịu nổi
!to be with the Saints
- về chầu Diêm vương
!departed saint
- người đã quá cố
* ngoại động từ
- phong làm thánh; coi là thánh; gọi là thánh

Probably related with:
English Vietnamese
saint
bà vợ giỏi ; các thánh ; danh thánh ; không ; lễ saint ; lễ thánh ; lễ ; nói ; nữ thánh ; rượu ; thiên thần ; thánh sống ; thánh thiện ; thánh thần ; thánh ; thánh đồ ; thần tiên ; tốt ; vị thánh ; đấng thánh ;
saint
bà vợ giỏi ; các thánh ; danh thánh ; không ; lễ saint ; lễ thánh ; nói ; nư ; nữ thánh ; rượu ; thiên thần ; thánh sống ; thánh thiện ; thánh thần ; thánh ; thánh đồ ; thần tiên ; tom ; tốt ; vị thánh ; đấng thánh ;

May be synonymous with:
English English
saint; angel; holy man; holy person
person of exceptional holiness
saint; apotheosis; ideal; nonesuch; nonpareil; nonsuch; paragon
model of excellence or perfection of a kind; one having no equal
saint; enshrine
hold sacred
saint; canonise; canonize
declare (a dead person) to be a saint

May related with:
English Vietnamese
sainted
* tính từ
- đáng được coi như thánh
- thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...)
patron saint
* danh từ
- thần hộ mệnh, thánh bảo hộ
saint-john's-wort
* danh từ
- (thực vật học) cỏ ban
saintness
* danh từ
- sự thánh thiện; sự trong sạch, sự tốt bụng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: