English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sailor

Best translation match:
English Vietnamese
sailor
* danh từ
- lính thuỷ, thuỷ thủ
!bad sailor
- người hay bị say sóng
!good sailor
- người đi biển không bị say sóng

Probably related with:
English Vietnamese
sailor
anh cha ̀ ng ; anh lính ; chàng thủy thủ ; ngư phủ ; say sóng ; sóng ; thuyền buồm ; thuyền trưởng ; thuỷ thủ ; thợ thuyền ; thủy thủ chờ ; thủy thủ ;
sailor
anh cha ̀ ng ; anh lính ; chàng thủy thủ ; ngư phủ ; say sóng ; sóng ; thuyền buồm ; thuyền trưởng ; thuỷ thủ ; thợ thuyền ; thủy thủ chờ ; thủy thủ ;

May be synonymous with:
English English
sailor; crewman
any member of a ship's crew
sailor; bluejacket; navy man; sailor boy
a serviceman in the navy
sailor; boater; leghorn; panama; panama hat; skimmer; straw hat
a stiff hat made of straw with a flat crown

May related with:
English Vietnamese
sailor hat
* danh từ
- mũ thủy thủ (màu vàng nhạt có chóp phẳng và vành cứng)
sailor suit
* danh từ
- quần áo lính thủy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: