English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sailing

Best translation match:
English Vietnamese
sailing
* danh từ
- sự đi thuyền
- chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu

Probably related with:
English Vietnamese
sailing
buồm ; chèo thuyền lắm ; chơi thuyền buồm ; dong buồm ; họ đi ; không ; khơi đi ; lái ; lên thuyền ; lên xuồng với ; lên xuồng ; nghĩ chừng ; thuyền buồm ; đang lái ; đi theo hướng ; đi thuyền ; đi tàu ; đi ; đua thuyền ;
sailing
buồm ; chèo thuyền lắm ; chơi thuyền buồm ; dong buồm ; họ đi ; khơi đi ; lái ; lên thuyền ; lên xuồng với ; lên xuồng ; thuyền buồm ; tàu ; đang lái ; đi theo hướng ; đi thuyền ; đi tàu ; đi ; đua thuyền ;

May be synonymous with:
English English
sailing; navigation; seafaring
the work of a sailor
sailing; glide; gliding; sailplaning; soaring
the activity of flying a glider

May related with:
English Vietnamese
plain sailing
* danh từ
- sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
royal sail
* danh từ
- (hàng hải) cánh buồm ngọn (ở đỉnh cột buồm)
sail-arm
* danh từ
- cánh cối xay gió
sail-cloth
* danh từ
- vải làm buồm
sail-fish
* danh từ
- (động vật học) cá cờ
storm-sail
* danh từ
- (hàng hải) buồm đi bão
studding-sail
-sail)
/'stʌnsl/ (stuns'l)
/'stʌnsl/
* danh từ
- (hàng hải) buồm phụ
plane-sailing
* danh từ
- phương pháp xác định vị trí con tàu (con tàu như đang trên một mặt phẳng chứ không phải mặt cong của quả đất)
sail-pole
* danh từ
- cột buồm
sailing
* danh từ
- sự đi thuyền
- chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
stun-sail
* danh từ
- buồm phụ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: