English to Vietnamese
Search Query: sagittate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sagittate
|
* tính từ
- (sinh vật học) hình tên |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sagittate; arrow-shaped; sagittiform
|
(of a leaf shape) like an arrow head without flaring base lobes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sagittate
|
* tính từ
- (sinh vật học) hình tên |
|
sagittated
|
* tính từ
- (sinh vật học) hình tên |
|
sagittal
|
* tính từ
- dạng mũi mác, dạng mũi tên - đối xứng dọc * danh từ - mặt cắt thẳng đứng dọc ở chính giữa; mặt đối xứng dọc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
