English to Vietnamese
Search Query: sagging
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sagging
|
* danh từ
- sự lún, sự sụt xuống - sagging of the vault - sự sụt vòm - sự võng xuống = sagging of the belt+sự võng xuống của đai truyền - sự đi chệch hướng (máy bay) - (kinh tế) sự sụt giá |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sagging; drooping; droopy
|
hanging down (as from exhaustion or weakness)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sagging
|
* danh từ
- sự lún, sự sụt xuống - sagging of the vault - sự sụt vòm - sự võng xuống = sagging of the belt+sự võng xuống của đai truyền - sự đi chệch hướng (máy bay) - (kinh tế) sự sụt giá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
