English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sage

Best translation match:
English Vietnamese
sage
* danh từ
- (thực vật học) cây xô thơm (lá dùng để ướp thơm thức ăn)
- (như) sage-brush
- hiền nhân; nhà hiền triết
=the seven sages+ thất hiền
* tính từ
- khôn ngoan, già giặn, chính chắn
-(mỉa mai) nghiêm trang

Probably related with:
English Vietnamese
sage
râu trắng đó chưa ; thông thái ;
sage
râu trắng đó chưa ; thông thái ; đă ; đă ́ ;

May be synonymous with:
English English
sage; salvia
any of various plants of the genus Salvia; a cosmopolitan herb
sage; sage-green
of the grey-green color of sage leaves

May related with:
English Vietnamese
sage-brush
* danh từ
- (thực vật học) cây ngải trắng
sageness
* danh từ
- sự khôn ngoan, tính già giặn, tính chính chắn
scarlet sage
* danh từ
- (thực vật học) hoa xô đỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: