English to Vietnamese
Search Query: sagaciously
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sagaciously
|
* phó từ
- thông minh, minh mẫn - khôn ngoan, sắc sảo, có óc suy xét - khôn (súc vật) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sagaciously; acutely; astutely; sapiently; shrewdly
|
in a shrewd manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sagacious
|
* tính từ
- thông minh, minh mẫn - khôn ngoan, sắc sảo =sagacious sayings+ những lời nói khôn ngoan sắc sảo =sagacious plans+ những kế hoạch khôn ngoan - khôn (súc vật) |
|
sagaciously
|
* phó từ
- thông minh, minh mẫn - khôn ngoan, sắc sảo, có óc suy xét - khôn (súc vật) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
