English to Vietnamese
Search Query: saga
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
saga
|
* danh từ
- Xaga (truyện dân gian của các dân tộc Bắc-Âu về một nhân vật, một dòng họ...) - truyện chiến công - (như) saga novel |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
saga novel
|
* danh từ
- tiểu thuyết dài; tiểu thuyết Xaga (tiểu thuyết về một dòng họ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
