English to Vietnamese
Search Query: saddleback
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
saddleback
|
* danh từ
- (kiến trúc) mái sống trâu - đồi (có hình) sống trâu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
saddleback; saddle
|
a pass or ridge that slopes gently between two peaks (is shaped like a saddle)
|
|
saddleback; gable roof; saddle roof; saddleback roof
|
a double sloping roof with a ridge and gables at each end
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
saddlebacked
|
* tính từ
- có hình sống trâu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
