English to Vietnamese
Search Query: saddle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
saddle
|
* danh từ
- yên ngựa, yên xe - đèo (giữa hai đỉnh núi) - vật hình yên !in the saddle - đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền !to put saddle on the right (wrong) horse - phê bình đúng (sai) người nào * ngoại động từ - thắng yên (ngựa) - dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai) - chất gánh nặng lên (ai) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
saddle
|
bộ yên cương ; chỉnh trang ; kỵ ; lên ngựa ; ngựa ; thắng yên ; thắng ; trên yên ngựa ; tâm ; túi ; yên cương ; yên ngựa ; yên nổi ; yên ; để ;
|
|
saddle
|
bộ yên cương ; chỉnh trang ; kỵ ; lên ngựa ; ngựa ; thắng yên ; thắng ; trên yên ngựa ; tâm ; túi ; yên cương ; yên ngựa ; yên nổi ; yên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
saddle; saddleback
|
a pass or ridge that slopes gently between two peaks (is shaped like a saddle)
|
|
saddle; bicycle seat
|
a seat for the rider of a bicycle
|
|
saddle; burden; charge
|
impose a task upon, assign a responsibility to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
off-saddle
|
* ngoại động từ
- tháo yên (ngựa) * nội động từ - xuống yên, xuống ngựa |
|
pack-saddle
|
* danh từ
- yên thồ |
|
saddle
|
* danh từ
- yên ngựa, yên xe - đèo (giữa hai đỉnh núi) - vật hình yên !in the saddle - đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền !to put saddle on the right (wrong) horse - phê bình đúng (sai) người nào * ngoại động từ - thắng yên (ngựa) - dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai) - chất gánh nặng lên (ai) |
|
saddle-bag
|
* danh từ
- túi yên (đeo mỗi bên ở sau yên ngựa) - vải bọc ghế |
|
saddle-cloth
|
* danh từ
- vải lót yên (lót dưới yên ngựa) |
|
saddle-horse
|
* danh từ
- ngựa cưỡi |
|
saddle-pin
|
* danh từ
- cọc yên |
|
saddle-tree
|
* danh từ
- khung yên, cốt yên |
|
side-saddle
|
* danh từ
- yên ngồi nghiêng (cho đàn bà; ngồi cả hai chân về cùng bên mình ngựa) |
|
saddle stitching
|
* danh từ
- mũi khâu dài bằng chỉ to dùng để trang trí |
|
saddle-blanket
|
* danh từ
- cái chăn dưới yên ngựa |
|
saddle-bow
|
* danh từ
- bộ phận đầu yên ngựa |
|
saddle-girth
|
* danh từ
- đai ngựa |
|
saddle-roof
|
* danh từ
- (kiến trúc) mái nhà hình yên ngựa |
|
saddle-shaped
|
* tính từ
- dạng yên ngựa |
|
saddle-soap
|
* danh từ
- xà phòng để làm sạch và giữ da thú |
|
saddle-sore
|
* tính từ
- đau và tê cứng sau khi cưỡi ngựa (về một người cưỡi ngựa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
