English to Vietnamese
Search Query: sacrilegiously
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sacrilegiously
|
* phó từ
- phạm thượng, báng bổ thần thánh - xúc phạm thánh thần; ăn trộm đồ thờ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sacrilegious
|
* tính từ
- phạm thần, phạm thánh, báng bổ - xúc phạm vật thánh; ăn trộm đồ thờ |
|
sacrilegiously
|
* phó từ
- phạm thượng, báng bổ thần thánh - xúc phạm thánh thần; ăn trộm đồ thờ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
