English to Vietnamese
Search Query: sacr-
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sacr-
|
- hình thái ghép
- thiêng liêng - sacral - thiêng liêng - xương cùng = sacrospinal+thuộc xương cùng-gai sống - hình thái ghép - thiêng liêng - sacral - thiêng liêng - xương cùng = sacrospinal+thuộc xương cùng-gai sống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
