English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sackcloth

Best translation match:
English Vietnamese
sackcloth
* danh từ
- vải bao tải
- quần áo tang; quần áo mặc khi sám hối
!in sackcloth and ashes
- (kinh thánh) mặc áo tang và rắc tro lên đầu (để để tang hoặc sám hối)
- để tang, sám hối ăn năn

Probably related with:
English Vietnamese
sackcloth
bao gai ; bao mặc ; bao ; cái bao ; lấy bao gai mặc ; mang bao gai ; mặc bao ; vấn bao ; áo ;
sackcloth
bao gai ; bao mặc ; cái bao ; lấy bao gai mặc ; mặc bao ; vấn bao ;

May related with:
English Vietnamese
sackcloth
* danh từ
- vải bao tải
- quần áo tang; quần áo mặc khi sám hối
!in sackcloth and ashes
- (kinh thánh) mặc áo tang và rắc tro lên đầu (để để tang hoặc sám hối)
- để tang, sám hối ăn năn
sackcloth
bao gai ; bao mặc ; bao ; cái bao ; lấy bao gai mặc ; mang bao gai ; mặc bao ; vấn bao ; áo ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: