English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sack

Best translation match:
English Vietnamese
sack
* danh từ
- bao tải
=a sack of flour+ bao bột
- áo sắc (một loại áo choàng của đàn bà)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) cái giường
!to gets the sack
- bị đuổi, bị thải, bị cách chức
!to give somebody the sack
- đuổi, (thải, cách chức) người nào
* ngoại động từ
- đóng vào bao tải
- (thông tục) thải, cách chức
- (thông tục) đánh bại, thắng
* danh từ
- sự cướp phá, sự cướp giật
* ngoại động từ
- cướp phá, cướp bóc, cướp giật
* danh từ
- (sử học) rượu vang trắng (Tây ban nha)

Probably related with:
English Vietnamese
sack
bao chung với ; bao chung ; bao tải ; bao ; bao để gói ; cái lưới ; cái túi ; cái ; giường ; khay ; luôn ; mày ; ngủ ; phá ; rác rưỡi ; sa thải ; simpson ; thải ; túi ; tạp ; tống cổ ; xách ; đuổi ;
sack
bao tải ; bao ; bao để gói ; cái lưới ; cái túi ; cái ; giường ; khay ; luôn ; mày ; ngủ ; rác rưỡi ; sa thải ; simpson ; thải ; túi ; tạp ; tống cổ ; xách ; đuổi ;

May be synonymous with:
English English
sack; carrier bag; paper bag; poke
a bag made of paper or plastic for holding customer's purchases
sack; pocket; pouch; sac
an enclosed space
sack; sackful
the quantity contained in a sack
sack; sacque
a woman's full loose hiplength jacket
sack; hammock
a hanging bed of canvas or rope netting (usually suspended between two trees); swings easily
sack; chemise; shift
a loose-fitting dress hanging straight from the shoulders without a waist
sack; discharge; dismissal; dismission; firing; liberation; release; sacking
the termination of someone's employment (leaving them free to depart)
sack; plunder
plunder (a town) after capture
sack; can; dismiss; displace; fire; force out; give notice; give the axe; give the sack; send away; terminate
terminate the employment of; discharge from an office or position
sack; clear; net; sack up
make as a net profit

May related with:
English Vietnamese
sack-coat
* danh từ
- áo choàng ngắn (đàn ông)
sack-race
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc chạy đua buộc chân trong bị (các đấu thủ cho chân vào bị, buộc lại rồi nhảy dần tới đích)
sackful
* danh từ
- bao tải (đầy)
sacking
* danh từ
- vải làm bao tải
sackings
- (Econ) Con số sa thải.
+ Con số thôi việc có lý do. Một yếu tố trong chu chuyển lao động.
sack-barrow
* danh từ
- xe đẩy chở túi, bao tải
sack-holder
* danh từ
- miệng bao
- cửa nạp vào túi (máy xay bột)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: