English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sabbath

Best translation match:
English Vietnamese
sabbath
* danh từ
- ngày xaba (ngày nghỉ cuối tuần của Do thái) ((cũng) sabbath day)
- ngày chủ nhật (của đạo Tin lành; hoặc để nói đùa) ((cũng) sabbath day)
- thời kỳ nghỉ
- cuộc hội họp của các phù thuỷ ma quỷ ((cũng) witches sabbath)
!sabbath-day's journey
- quãng đường (độ hơn một kilômét) người Do thái có thể đi trong ngày Xaba)
- cuộc đi dễ dàng thoải mái

Probably related with:
English Vietnamese
sabbath
cuộc sabbath ; dịp sabbath ; lễ ; nghỉ xaba ; nghỉ ; ngày nghỉ ;
sabbath
cuộc sabbath ; dịp sabbath ; lễ ; nghỉ xaba ; nghỉ ; ngày nghỉ ;

May related with:
English Vietnamese
sabbath day
* danh từ
- ngày xaba; (ngày nghỉ ngơi và thờ phụng Chúa; ngày thứ bảy theo đạo Do thái, ngày chủ nhật theo đạo Cơ đốc giáo)
sabbath-breaker
* danh từ
- người làm việc vào ngày nghỉ lễ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: