English to Vietnamese
Search Query: sabbatarian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sabbatarian
|
* danh từ
- người Do thái nghỉ ngày Xaba - người theo đạo Cơ-đốc nghỉ ngày xaba (như người Do thái) * tính từ - theo tục nghỉ ngày Xaba |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sabbatarian
|
* danh từ
- người Do thái nghỉ ngày Xaba - người theo đạo Cơ-đốc nghỉ ngày xaba (như người Do thái) * tính từ - theo tục nghỉ ngày Xaba |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
