English to Vietnamese
Search Query: rybbly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rybbly
|
* tính từ
- có nhiều gạch vụn bỏ đi, có nhiều đá vụn bỏ đi - lát sỏi =a rybbly path+ lối lát sỏi - (địa lý,địa chất) có nhiều sa khoáng mảnh vụn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rybbly
|
* tính từ
- có nhiều gạch vụn bỏ đi, có nhiều đá vụn bỏ đi - lát sỏi =a rybbly path+ lối lát sỏi - (địa lý,địa chất) có nhiều sa khoáng mảnh vụn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
