EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

rusty

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

rusty
* tính từ
- gỉ, han
- bạc thành màu gỉ sắt (quần áo đen)
- lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn
=his English is a little rusty+ tiếng Anh của hắn cùn rồi
- khàn, khàn (giọng)
- giận dữ, cau có, bực tức
=don't get rusty+ đừng giận
=to turn rusty+ nổi giận, phát cáu
=to cut up rusty+ (từ lóng) nổi giận, phát cáu
* tính từ
- ôi (mỡ...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

rusty
anh ; cũ kĩ ; cảm thấy rất mệt mỏi ; cục tính ; dài ; gà mờ à ; gỉ ; han gỉ ; nóng nảy ; rusty cũng không ; rusty nữa ; rỉ sét ; rỉ ; rồi ; sét ; thôi ; tên thật ; tại ; tập thường xuyên ; tồi ; đục ;
rusty
anh ; cũ kĩ ; cảm thấy rất mệt mỏi ; cục tính ; dài ; gà mờ à ; gỉ ; han gỉ ; nóng nảy ; rusty cũng không ; rusty nữa ; rỉ sét ; rỉ ; sét ; thôi ; tên thật ; tại ; tập thường xuyên ; tồi ; đục ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

rusty rust; rust-brown
of the brown color of rust
rusty out of practice
impaired in skill by neglect
rusty hoary
ancient

Other matches

Other phrases built from the same root.

rusty
* tính từ
- gỉ, han
- bạc thành màu gỉ sắt (quần áo đen)
- lỗi thời, lạc hậu, cổ; cùn
=his English is a little rusty+ tiếng Anh của hắn cùn rồi
- khàn, khàn (giọng)
- giận dữ, cau có, bực tức
=don't get rusty+ đừng giận
=to turn rusty+ nổi giận, phát cáu
=to cut up rusty+ (từ lóng) nổi giận, phát cáu
* tính từ
- ôi (mỡ...)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R