English to Vietnamese
Search Query: rustle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rustle
|
* danh từ
- tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt * nội động từ - kêu xào xạc, kêu sột soạt =the foliage rustled in the light breeze+ lá cây xào xạc trong làn gió nhẹ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vội vã, hối hả * ngoại động từ - làm xào xạc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ăn trộm (ngựa bò...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rustle
|
kiếm chác ; sột soạt ; trộm ; tìm ; ăn trộm ; ăn ;
|
|
rustle
|
kiếm chác ; sột soạt ; trộm ; tìm ; ăn trộm ; ăn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rustle; rustling; whisper; whispering
|
a light noise, like the noise of silk clothing or leaves blowing in the wind
|
|
rustle; lift
|
take illegally
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rustle
|
* danh từ
- tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt * nội động từ - kêu xào xạc, kêu sột soạt =the foliage rustled in the light breeze+ lá cây xào xạc trong làn gió nhẹ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vội vã, hối hả * ngoại động từ - làm xào xạc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ăn trộm (ngựa bò...) |
|
rustling
|
* danh từ
- sự xào xạc, sự sột soạt =the rustling of dry leaves+ sự xào xạc của lá khô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
