English to Vietnamese
Search Query: rust
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rust
|
* danh từ
- gỉ (sắt, kim loại) - (nghĩa bóng) sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ - (thực vật học) bệnh gỉ sắt * nội động từ - gỉ * ngoại động từ - làm gỉ !better wear out than rust out - thà rằng hoạt động mà suy nhược còn hơn là để chết dần chết mòn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rust
|
bệnh nấm cây ; bị sét ; bực bội ; gỉ hết ; gỉ sét ; gỉ ; kinh ; rỉ sét ; rỉ ; sét ; ten ; thứ sắt gỉ ; vết rỉ ;
|
|
rust
|
bệnh nấm cây ; bị sét ; bực bội ; gỉ hết ; gỉ sét ; gỉ ; kinh ; rỉ sét ; rỉ ; sét ; ten ; thứ sắt gỉ ; vết rỉ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rust; rusting
|
the formation of reddish-brown ferric oxides on iron by low-temperature oxidation in the presence of water
|
|
rust; rust fungus
|
any of various fungi causing rust disease in plants
|
|
rust; corrode
|
become destroyed by water, air, or a corrosive such as an acid
|
|
rust; corrode; eat
|
cause to deteriorate due to the action of water, air, or an acid
|
|
rust; rust-brown; rusty
|
of the brown color of rust
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anti-rust
|
* tính từ
- chống gỉ * danh từ - chất chống gỉ |
|
rust-free
|
* tính từ
- không gỉ |
|
rust-proof
|
* tính từ
- không gỉ, đã được xử lý để chống gỉ (về kim loại) * ngoại động từ - xử lý (kim loại) để chống gỉ |
|
rust-proofing
|
* danh từ
- sự chống mòn |
|
rust-resistant
|
* tính từ
- không gỉ; không bị ăn mòn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
