English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: acknowledgement

Best translation match:
English Vietnamese
acknowledgement
* danh từ
- sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận
=an acknowledgment of one's fault+ sự nhận lỗi
=a written acknowledgment of debt+ giấy nhận có vay nợ
- vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp
=in acknowledgment of someone's help+ để cảm tạ sự giúp đỡ của ai
- sự báo cho biết đã nhận được (thư...)
=to have no acknowledgment of one's letter+ không nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư

May be synonymous with:
English English
acknowledgement; acknowledgment; recognition
the state or quality of being recognized or acknowledged
acknowledgement; acknowledgment
a statement acknowledging something or someone

May related with:
English Vietnamese
acknowledge
* ngoại động từ
- nhận, thừa nhận, công nhận
=to acknowledge one's error+ nhận là mắc sai lầm
=to be acknowledged as the best player in the team+ được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội
=to acknowledge someone's nod+ nhìn thấy và đáp lại cái gật đầu của ai
- báo cho biết đã nhận được
=to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letter+ báo là đã nhận được thư
- đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ
=to acknowledge someone's service+ đền đáp lại sự giúp đỡ của ai
=to acknowledge someone's kindness+ cảm tạ lòng tốt của ai
acknowledgement
* danh từ
- sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận
=an acknowledgment of one's fault+ sự nhận lỗi
=a written acknowledgment of debt+ giấy nhận có vay nợ
- vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp
=in acknowledgment of someone's help+ để cảm tạ sự giúp đỡ của ai
- sự báo cho biết đã nhận được (thư...)
=to have no acknowledgment of one's letter+ không nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư
acknowledgment
* danh từ
- sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận
=an acknowledgment of one's fault+ sự nhận lỗi
=a written acknowledgment of debt+ giấy nhận có vay nợ
- vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp
=in acknowledgment of someone's help+ để cảm tạ sự giúp đỡ của ai
- sự báo cho biết đã nhận được (thư...)
=to have no acknowledgment of one's letter+ không nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư
acknowledgement signal
- (Tech) tín hiệu báo nhận
acknowledgeable
- xem acknowledge
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: