English to Vietnamese
Search Query: rug
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rug
|
* danh từ
- thảm (trải bậc cửa, nền nhà...) - mền, chăn =as snug as a bug in a rug+ ấm như nằm trong chăn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rug
|
cái thảm ; mất ; thảm trải ; thảm ; tấm thảm trải sàn ;
|
|
rug
|
cái thảm ; mất ; thảm trải ; thảm ; tấm thảm trải sàn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rug; carpet; carpeting
|
floor covering consisting of a piece of thick heavy fabric (usually with nap or pile)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hearth-rug
|
* danh từ
- thảm trải trước lò sưởi |
|
rugged
|
* tính từ
- gồ ghề, lởm chởm, xù xì =rugged ground+ đất gồ ghề =rugged country+ miền đồi núi lởm chởm =rugged bark+ vỏ cây xù xì - thô lỗ, thô kệch, không đều (nét mặt) =rugged features+ nét mặt thô - nghiêm khắc, hay gắt, hay quàu quạu - vất vả, khó nhọc, gian khổ, gian truân; khổ hạnh =rugged life+ đời sống gian truân - trúc trắc, chối tai =rugged verses+ những câu thơ trúc trắc - khoẻ mạnh, vạm vỡ |
|
ruggedness
|
* danh từ
- sự gồ ghề, sự lởm chởm, sự xù xì - sự thô kệch, sự thô - tính nghiêm khắc; tính hay gắt, tính quàu quạu - sự khó nhọc, sự gian khổ, sự gian truân (cuộc sống); tính khổ hạnh - sự trúc trắc, sự chối tai - vẻ khoẻ mạnh, dáng vạm vỡ |
|
scatter rug
|
* danh từ
- thảm nhỏ (chỉ trải được một phần sàn) |
|
prayer-rug
|
- tấm thảm nhỏ những người Hồi giáo quỳ lên trên khi cầu kinh
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
