English → Vietnamese
ruffler
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ruffler
* danh từ
- người nghênh ngang, người vênh váo lên mặt ta đây, người ngạo mạn; người hung hăng, người hay gây gỗ
- người nghênh ngang, người vênh váo lên mặt ta đây, người ngạo mạn; người hung hăng, người hay gây gỗ